se qualifier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tự cho là, tự xưng: Hành động tự gán cho mình một danh hiệu, phẩm chất hoặc địa vị nào đó.
    • (Thể thao) Đủ tư cách, trúng cách: Hành động đạt được tiêu chuẩn cần thiết để được tham gia vào một vòng thi đấu cao hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân (Tự xưng là):

    • Il se qualifie d'expert en la matière. (Anh ta tự xưngchuyên gia trong lĩnh vực này.)
    • Elle s'est qualifiée de meilleure amie, mais ses actions prouvent le contraire. ( ấy tự cho mìnhngười bạn tốt nhất, nhưng hành động của ấy chứng minh điều ngược lại.)
  • Động từ phản thân (Đủ tư cách thể thao):

    • L'équipe s'est qualifiée pour la Coupe du monde. (Đội bóng đã đủ tư cách tham dự World Cup.)
    • Le nageur doit se qualifier lors des séries pour participer à la finale. (Vận động viên bơi lội phải trúng cáchvòng loại để được tham dự trận chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se qualifier de + [tính từ]": Tự nhận mình phẩm chất nào đó.
    • Il se qualifie souvent d'optimiste. (Anh ấy thường tự nhận mìnhngười lạc quan.)
  • "Se qualifier pour + [danh từ chỉ cuộc thi/vòng đấu]": Đạt đủ điều kiện để vào một vòng đấu cụ thể.
    • Ils espèrent se qualifier pour les demi-finales. (Họ hy vọng sẽ đủ tư cách vào bán kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Qualifier (v.t): Gọi là, mô tả, định tính.
    • Comment qualifieriez-vous cette performance ? (Bạn sẽ mô tả màn trình diễn này như thế nào?)
  • Qualification (n.f): Sự đủ tư cách, điều kiện; danh hiệu, phẩm chất.
    • La qualification pour le tournoi est difficile. (Việc giành đủ tư cách cho giải đấu rất khó khăn.)
    • Il a les qualifications nécessaires pour ce poste. (Anh ấy những phẩm chất cần thiết cho vị trí này.)
  • Qualifié(e) (adj): đủ tư cách, trình độ; (bị) mô tả là.
    • Un technicien qualifié. (Một kỹ thuật viên trình độ.)
    • Une action qualifiée de courageuse. (Một hành động được mô tảdũng cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • S'intituler: Tự xưng, tự gọi mình là (thường dùng cho chức danh).
  • Se prétendre: Tự cho là, tự nhận là (thường mang sắc thái không đúng sự thật hoặc khoác lác).
  • Se hisser jusqu'à: Vươn lên tới, giành được vị trí (trong thể thao, thi đấu).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Se qualifier automatiquement: Tự động đủ tư cách.
    • Le champion en titre se qualifie automatiquement. (Nhà đương kim vô địch tự động đủ tư cách.)
  • Se qualifier haut la main: Đủ tư cách một cách dễ dàng, thắng đậm.
    • L'équipe s'est qualifiée haut la main. (Đội bóng đã đủ tư cách một cách dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "se qualifier")

tự động từ
  1. tự cho là, tự xưng
    • Se qualifier de docteur
      tự xưngbác sĩ
  2. (thể dục thể thao) đủ tư cách, trúng cách
    • Se qualifier pour la finale
      trúng cách vào chung kết

Từ gần giống